TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENT)
Để học IELTS hiệu quả, bạn cần một kho từ vựng học thuật (Academic Vocabylary) phong phú để không những giúp cho bạn nâng cao kỹ năng Đọc (Reading skill) tốt hơn nữa nó còn giúp cho bạn sử dụng từ vựng trong kỹ năng Viết (Writing skill) và Nói writing (Speaking skill) đạt điểm cao hơn.
Hãy cùng ISEC tìm hiểu kho từ vựng đầy hấp dẫn này nhé!
TỪ VỰNG IELTS (Phần 1)
TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG
1. Environmental pollution(n): Ô nhiễm môi trường
2. Conservation(n): Bảo tồn
3. Contamination(n): Sự ô nhiễm
4. Greenhouse(n): Hiệu ứng nhà kính
5. Alternatives(n): Giải pháp thay thế
6. Forest fire(n): Cháy rừng
7. Gas exhaust(n): Khí thải
Có thể bạn quan tâm
* Bí quyết học từ vựng IELTS hiệu quả
** Bài mẫu Writing Task 2 về chủ đề môi trường
*** Bài hướng dẫn Speaking về chủ đề môi trường
|
8. Deforestation(n): Nạn phá rừng
9. Soil emission(n): Sự xói mòn đất
10. Marine ecosystem(n): Hệ sinh thái dưới nước
11. Ground water(n): Nguồn nước ngầm
12. Absorption(n): Sự hấp thụ
13. Activated carbon(n): Than hoạt tính
14. Aerobic attached-growth treatment process (n): Quá trình xử lí sinh học hiếu khí dính bám
15. Pollutant(n): Chất gây ô nhiễm

Các khóa học IELTS tại ISEC:
⇒LUYỆN THI IELTS CẤP TỐC TẠI ĐÀ NẴNG
⇒LUYỆN THI PRE- IELTS TẠI ĐÀ NẴNG
⇒LUYỆN THI IELTS TẠI ĐÀ NẴNG
Xem tiếp:
Chuyên mục Từ vựng IELTS phần 2
Đăng ký khóa học IELTS tại đây:
Trung tâm Anh ngữ - Tin học ISEC
Địa chỉ: 50 Hàm Nghi - Quận Thanh Khê - Tp.Đà Nẵng
Hotline: 0935.667.179/ (0236) 3702.150














