Quảng cáo 1
  1. Trang chủ
  2. Tin tức
  3. TỪ VỰNG NOEL

TỪ VỰNG NOEL

TIẾNG ANH MỖI NGÀY (P3)

TỪ VỰNG NOEL 

 

NOEL GẦN TỚI RỒI. TRANH THỦ HỌC TỪ VỰNG THÔI NÀO

Christmas tree = Cây thông Noel
Ornament = vật trang trí (trái châu)
Holly = cây nhựa ruồi
Wreath = vòng hoa
Bell = chuông
Present / gift = quà
Stocking = tất dài của ông già Noel
Candy cane = kẹo mút
Candle = nến
Elf = chú lùn
Santa Claus / Father Christmas = ông già Noel

TU VUNG NOEL
Chimney = ống khói
Sack = bag (of toys) = túi quà
Snowman = người tuyết
Merry Christmas / Joyeux Noel = Giáng sinh vui vẻ
Christmas card = thiệp Giáng sinh
Turkey = món gà tây
Reindeer = hươu, nai
Cookies = bánh quy
Sleigh = cỗ xe ngựa
Christmas carol = nhạc Giáng sinh

 

Chứng nhận

  • Chứng nhận 1
  • Chứng nhận 2
  • Chứng nhận 3
Hãy gọi cho chúng tôi

0901 126 626

Hoặc để chúng tôi

Gọi lại cho bạn

  • Bạn có muốn nhận tư vấn miễn phí để cải thiện trình độ tiếng Anh của bản thân không?

Quảng cáo 2
Loading...