TỪ VỰNG MÓN ĂN VÀ CÁC CÂU ĐỐI THOẠI TIẾNG ANH TRONG NHÀ HÀNG
i. Các câu đối thoại tiếng anh trong nhà hàng mà ai cũng nên biết:
- Could I see the menu, please? —> Tôi có thể xem thực đơn có được không?
- Are you ready to order? —> Quý khách đã muốn gọi món chưa vậy?
- Can I get you any drinks? Tôi rất vui lòng phụ vụ thức uống nào đó cho quý khách ạ?
- Please wait to be seated —> Xin vui lòng chờ đến khi bạn được xếp chỗ
- What is the soup of the day? —> Món súp của hôm nay là món súp gì?
- I would like to make a reservation for dinner today. —> tôi muốn đặt bàn cho bữa tối nay
- Could we have the bill, please? —> Chúng tôi muốn xem hóa đơn bây giờ được không?
- Can I pay by card?: Tôi có thể trả bằng thẻ chứ?
- Service not included —> Chưa bao gồm phí dịch vụ và Service included —> Đã bao gồm phí dịch vụ)
ii. Các từ vựng về món ăn thường xuất hiện khi đối thoại tiếng anh trong nhà hàng
– baked potato [beik poteito ] hoặc jacket potato [‘dʒækit poteito] : khoai tây nướng
– boiled potatoes [boi: ld poteito ] : khoai tây luộc
– mashed potatoes [mæ∫t poteito ] : khoai tây nghiền
– roast potatoes [roust poteito ] : khoai tây nướng
– sauté potatoes [‘soutei poteito ] : khoai tây rán
– French fries [frent∫ frai:] hoặc fries [frai:] : khoai tây rán kiểu Pháp
– boiled rice [boi: ld rai:] : cơm
– fried rice [frai:rai:] : cơm rang
– cauliflower cheese [ ‘kɔliflauə t∫i:z] : súp lơ trắng nướng phô mai
– onion rings [‘ʌniən ring] : hành tây bọc bột rán hình tròn
– roasted vegetables [roust ‘vedʒtəbl] : rau củ nướng
– Yorkshire pudding [,jɔ:k∫ə’ pudiη] : bánh pút-đinh kiểu Yorkshire














